ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ Trend

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng Trend


Trend

Phát âm


Ý nghĩa

  (Econ) Xu hướng.
+ Còn gọi là xu hướng theo thời gian. 1)Thành phần dài hạn, cơ sở trong dữ liệu CHUỖI THỜI GIAN, thường được tính để thể hiện hướng vận động dài hạn của một biến số. 2)Một số đo mức trung bình của một đại lượng kinh tế tại một thời điểm nào đó.

Các câu ví dụ:

1. Foreign countries prefer clinker import over cement due to cost differences, researchers said, adding that the Trend will continue to shape Vietnam’s cement exports in the future.

Nghĩa của câu:

Các nhà nghiên cứu cho biết, nước ngoài thích nhập khẩu clinker hơn xi măng do chênh lệch chi phí, đồng thời cho biết thêm rằng xu hướng này sẽ tiếp tục định hình xuất khẩu xi măng của Việt Nam trong tương lai.


2. That Trend has also been driven by weak coffee prices, which have prompted Vietnamese farmers to switch to other crops, including avocados, according to Duc's department.

Nghĩa của câu:

Xu hướng đó cũng được thúc đẩy bởi giá cà phê yếu, khiến nông dân Việt Nam chuyển sang các loại cây trồng khác, trong đó có bơ, theo bộ phận của ông Đức.


3. The video of a young independent woman receiving constant questions about marriage during the Tet holiday became a top Trend on Youtube, attracting more than two million views in the first two days.

Nghĩa của câu:

Đoạn video của một phụ nữ trẻ độc lập liên tục nhận được câu hỏi về chuyện cưới xin trong dịp Tết đã trở thành trào lưu hàng đầu trên Youtube, thu hút hơn hai triệu lượt xem trong hai ngày đầu tiên.


4. Foreign blockbusters stomping domestic films in Vietnam isn’t just a holiday fling; the Trend has been apparent for a long time.

Nghĩa của câu:

Phim bom tấn nước ngoài soán ngôi phim trong nước ở Việt Nam không chỉ là một kỳ nghỉ lễ; xu hướng đã rõ ràng trong một thời gian dài.


5. In Vietnam, the northern localities of Hai Phong and Quang Ninh have been taking advantage of available potentials to develop industrial real estate, and the CBRE report detects a similar Trend in other coastal provinces.

Nghĩa của câu:

Tại Việt Nam, các địa phương phía Bắc là Hải Phòng và Quảng Ninh đã và đang tận dụng các tiềm năng sẵn có để phát triển bất động sản công nghiệp, và báo cáo của CBRE cũng phát hiện xu hướng tương tự ở các tỉnh ven biển khác.


Xem tất cả câu ví dụ về Trend

Tin tức liên quan

 Celebs embrace latex trend
life 17/03/2021

Celebs embrace latex trend

style | 7255450

Latex outfits have recently become the favorite choice of Vietnamese celebrities.

 Lower growth trend brews for Vietnam beer industry
business 17/03/2021

Lower growth trend brews for Vietnam beer industry

industries | 7455452

Vietnam's strict implementation of drunk driving laws and other factors will dampen the beer market this year, belying earlier expectations of high growth rates.

 Covid-19 impacts: IT sector bucks trend, offer more jobs
business 17/03/2021

Covid-19 impacts: IT sector bucks trend, offer more jobs

industries | 7655453

IT is among very few sectors seeing higher employment rates even as the Covid-19 pandemic cuts jobs elsewhere.

 Sendo surge bucks the trend in Vietnam e-commerce
business 17/03/2021

Sendo surge bucks the trend in Vietnam e-commerce

data-speaks | 7855473

Homegrown e-commerce platform Sendo made third-quarter gains as major competitors Shopee, Tiki and Lazada saw a decrease in website traffic.

 Tourism firms yet to tap into solo travel trend
business 17/03/2021

Tourism firms yet to tap into solo travel trend

industries | 8055462

Vietnamese tourism firms need to use technology well and cater to the global trend of solo travel, industry insiders say.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…