ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ trend-setter

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng trend-setter


trend-setter

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  người lăng xê mốt (người đi đầu về thời trang )

Tin tức liên quan

 Apple at 40: stronger than ever as trend-setter
business 20/03/2021

Apple at 40: stronger than ever as trend-setter

business | 14795592

Apple celebrates its 40th anniversary this week at the top of its game, as the Silicon Valley legend that sprang out of Steve Jobs' garage to reshape modern life with its trend-setting gadgets.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…